Câu tiếng Anh
Hand me another bottle.
Nghĩa tiếng Việt
Đưa tôi một chai nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hand me another bottle. | Đưa tôi một chai nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hand me another bottle.
Đưa tôi một chai nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hand me another bottle. | Đưa tôi một chai nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn