Câu tiếng Anh
Hang in there.
Nghĩa tiếng Việt
Người đàn ông béo giữ trên
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hang in there. | Người đàn ông béo giữ trên |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hang in there.
Người đàn ông béo giữ trên
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hang in there. | Người đàn ông béo giữ trên |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn