Câu tiếng Anh
Hank, son, now listen.
Nghĩa tiếng Việt
Hank, nghe này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hank, son, now listen. | Hank, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hank, son, now listen.
Hank, nghe này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hank, son, now listen. | Hank, nghe này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn