---
title: >-
  "Hankou, Chungking, Changsha, Hengyang, Guilin, Kunming, Guiyang" nghĩa là gì?
  Dịch sang tiếng Việt
description: >-
  "Hankou, Chungking, Changsha, Hengyang, Guilin, Kunming, Guiyang" nghĩa là gì
  trong tiếng Việt? Bản dịch: Hán Khẩu, Trùng Khánh, Trường Sa, Hành Dương, Quế
lang: en
en: 'Hankou, Chungking, Changsha, Hengyang, Guilin, Kunming, Guiyang'
vi: 'Hán Khẩu, Trùng Khánh, Trường Sa, Hành Dương, Quế Lâm, Côn Minh, Quý Dương'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 156716
---
## Câu tiếng Anh

**Hankou, Chungking, Changsha, Hengyang, Guilin, Kunming, Guiyang**

## Nghĩa tiếng Việt

Hán Khẩu, Trùng Khánh, Trường Sa, Hành Dương, Quế Lâm, Côn Minh, Quý Dương

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hankou, Chungking, Changsha, Hengyang, Guilin, Kunming, Guiyang | Hán Khẩu, Trùng Khánh, Trường Sa, Hành Dương, Quế Lâm, Côn Minh, Quý Dương |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
