Câu tiếng Anh
Harun, wait.
Nghĩa tiếng Việt
Harun, khoan đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Harun, wait. | Harun, khoan đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Harun, wait.
Harun, khoan đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Harun, wait. | Harun, khoan đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn