---
title: '"- Has he heard anything?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Has he heard anything?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ông ấy có
  tin gì không?
lang: en
en: '- Has he heard anything?'
vi: '- Ông ấy có tin gì không?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 215259
---
## Câu tiếng Anh

**- Has he heard anything?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ông ấy có tin gì không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Has he heard anything? | - Ông ấy có tin gì không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
