---
title: '"Has that other person sent word yet?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Has that other person sent word yet?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch:
  Người kia đã gửi thư trả lời chưa?
lang: en
en: Has that other person sent word yet?
vi: Người kia đã gửi thư trả lời chưa?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 20380
---
## Câu tiếng Anh

**Has that other person sent word yet?**

## Nghĩa tiếng Việt

Người kia đã gửi thư trả lời chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Has that other person sent word yet? | Người kia đã gửi thư trả lời chưa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
