---
title: '"Have a seat, child." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"Have a seat, child." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ngồi đi con.'
lang: en
en: 'Have a seat, child.'
vi: Ngồi đi con.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 15324
---
## Câu tiếng Anh

**Have a seat, child.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ngồi đi con.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have a seat, child. | Ngồi đi con. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
