Câu tiếng Anh
Have a snort?
Nghĩa tiếng Việt
Làm một hơi không?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have a snort? | Làm một hơi không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have a snort?
Làm một hơi không?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have a snort? | Làm một hơi không? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn