Câu tiếng Anh
Have a taste.
Nghĩa tiếng Việt
Để xem món này...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have a taste. | Để xem món này... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have a taste.
Để xem món này...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have a taste. | Để xem món này... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn