---
title: '"Have an eye to that chest." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Have an eye to that chest." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Hãy để
  mắt tới cái rương.
lang: en
en: Have an eye to that chest.
vi: Hãy để mắt tới cái rương.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 24462
---
## Câu tiếng Anh

**Have an eye to that chest.**

## Nghĩa tiếng Việt

Hãy để mắt tới cái rương.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have an eye to that chest. | Hãy để mắt tới cái rương. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
