---
title: '"Have another, honey child." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Have another, honey child." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Thêm
  một ly nữa, cục cưng.
lang: en
en: 'Have another, honey child.'
vi: '- Thêm một ly nữa, cục cưng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54720
---
## Câu tiếng Anh

**Have another, honey child.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thêm một ly nữa, cục cưng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have another, honey child. | - Thêm một ly nữa, cục cưng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
