---
title: '"Have another one, honey child." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Have another one, honey child." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Thêm một ly nữa đi cưng.
lang: en
en: 'Have another one, honey child.'
vi: '- Thêm một ly nữa đi cưng.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 54674
---
## Câu tiếng Anh

**Have another one, honey child.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thêm một ly nữa đi cưng.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have another one, honey child. | - Thêm một ly nữa đi cưng. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
