Câu tiếng Anh
Have courage, child.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy can đảm lên, cô bé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have courage, child. | Hãy can đảm lên, cô bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have courage, child.
Hãy can đảm lên, cô bé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have courage, child. | Hãy can đảm lên, cô bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn