---
title: '"- Have courage, my boy, to say no." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Have courage, my boy, to say no." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Dũng cảm lắm, chàng trai, hãy nói không.
lang: en
en: '- Have courage, my boy, to say no.'
vi: '- Dũng cảm lắm, chàng trai, hãy nói không.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 343356
---
## Câu tiếng Anh

**- Have courage, my boy, to say no.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Dũng cảm lắm, chàng trai, hãy nói không.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Have courage, my boy, to say no. | - Dũng cảm lắm, chàng trai, hãy nói không. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
