---
title: '"- Have lunch." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Have lunch." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Thì ăn trưa.'
lang: en
en: '- Have lunch.'
vi: '- Thì ăn trưa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 53003
---
## Câu tiếng Anh

**- Have lunch.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Thì ăn trưa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Have lunch. | - Thì ăn trưa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
