Câu tiếng Anh
Have seen it myself.
Nghĩa tiếng Việt
Chính mắt tôi trông thấy.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have seen it myself. | Chính mắt tôi trông thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have seen it myself.
Chính mắt tôi trông thấy.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have seen it myself. | Chính mắt tôi trông thấy. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn