Câu tiếng Anh
Have some potatoes first.
Nghĩa tiếng Việt
Ăn một ít khoai tây trước đã.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have some potatoes first. | Ăn một ít khoai tây trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have some potatoes first.
Ăn một ít khoai tây trước đã.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have some potatoes first. | Ăn một ít khoai tây trước đã. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn