Câu tiếng Anh
Have stale potato chips.
Nghĩa tiếng Việt
Cô thử đi, khoai chiên hơi khét.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have stale potato chips. | Cô thử đi, khoai chiên hơi khét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have stale potato chips.
Cô thử đi, khoai chiên hơi khét.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have stale potato chips. | Cô thử đi, khoai chiên hơi khét. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn