---
title: '"Have that area surrounded." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Have that area surrounded." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bao vây
  khu vực đó.
lang: en
en: Have that area surrounded.
vi: Bao vây khu vực đó.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 184549
---
## Câu tiếng Anh

**Have that area surrounded.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bao vây khu vực đó.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have that area surrounded. | Bao vây khu vực đó. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
