Câu tiếng Anh
Have the candidate prepared.
Nghĩa tiếng Việt
Bảo hắn chuẩn bị.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have the candidate prepared. | Bảo hắn chuẩn bị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have the candidate prepared.
Bảo hắn chuẩn bị.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have the candidate prepared. | Bảo hắn chuẩn bị. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn