Câu tiếng Anh
Have them all shot.
Nghĩa tiếng Việt
Bắn tuốt hết .
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have them all shot. | Bắn tuốt hết . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have them all shot.
Bắn tuốt hết .
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have them all shot. | Bắn tuốt hết . |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn