Câu tiếng Anh
Have to be evacuated
Nghĩa tiếng Việt
Sẽ phải di tản.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have to be evacuated | Sẽ phải di tản. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Have to be evacuated
Sẽ phải di tản.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Have to be evacuated | Sẽ phải di tản. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn