---
title: '"- Have you a license? - Sure." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Have you a license? - Sure." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ông
  bà có giấy chứng nhận không?
lang: en
en: '- Have you a license? - Sure.'
vi: '- Ông bà có giấy chứng nhận không?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 32927
---
## Câu tiếng Anh

**- Have you a license? - Sure.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ông bà có giấy chứng nhận không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Have you a license? - Sure. | - Ông bà có giấy chứng nhận không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
