---
title: '"Have you already eaten lunch?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Have you already eaten lunch?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bạn đã
  ăn trưa chưa?
lang: en
en: Have you already eaten lunch?
vi: Bạn đã ăn trưa chưa?
tatoebaEn: 5915897
tatoebaVi: 13249778
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Have you already eaten lunch?**

## Nghĩa tiếng Việt

Bạn đã ăn trưa chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have you already eaten lunch? | Bạn đã ăn trưa chưa? |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
