---
title: '"- Have you already eaten?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Have you already eaten?" nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Cô đã ăn
  gì chưa?
lang: en
en: '- Have you already eaten?'
vi: '- Cô đã ăn gì chưa?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 298130
---
## Câu tiếng Anh

**- Have you already eaten?**

## Nghĩa tiếng Việt

- Cô đã ăn gì chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Have you already eaten? | - Cô đã ăn gì chưa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
