---
title: >-
  "Have you checked his bank statements lately?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Have you checked his bank statements lately?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Anh có kiểm tra tài khoản ngân hàng của hắn gần đây không?
lang: en
en: Have you checked his bank statements lately?
vi: Anh có kiểm tra tài khoản ngân hàng của hắn gần đây không?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 291689
---
## Câu tiếng Anh

**Have you checked his bank statements lately?**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh có kiểm tra tài khoản ngân hàng của hắn gần đây không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have you checked his bank statements lately? | Anh có kiểm tra tài khoản ngân hàng của hắn gần đây không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
