---
title: '"Have you eaten dinner? - Not yet." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Have you eaten dinner? - Not yet." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -
  Anh đã ăn tối chưa?
lang: en
en: Have you eaten dinner? - Not yet.
vi: '- Anh đã ăn tối chưa?'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 123627
---
## Câu tiếng Anh

**Have you eaten dinner? - Not yet.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Anh đã ăn tối chưa?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have you eaten dinner? - Not yet. | - Anh đã ăn tối chưa? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
