---
title: >-
  "Have you ever heard what else that man said?" nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "Have you ever heard what else that man said?" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Con biết ông ta còn nói gì nữa không?
lang: en
en: Have you ever heard what else that man said?
vi: Con biết ông ta còn nói gì nữa không?
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 29033
---
## Câu tiếng Anh

**Have you ever heard what else that man said?**

## Nghĩa tiếng Việt

Con biết ông ta còn nói gì nữa không?

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Have you ever heard what else that man said? | Con biết ông ta còn nói gì nữa không? |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
