Câu tiếng Anh
- Haven't you a thermometer?
Nghĩa tiếng Việt
- Anh không có nhiệt kế sao?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Haven't you a thermometer? | - Anh không có nhiệt kế sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Haven't you a thermometer?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Haven't you a thermometer? | - Anh không có nhiệt kế sao? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn