Câu tiếng Anh
- Having an education.
Nghĩa tiếng Việt
- Điều gì cơ?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Having an education. | - Điều gì cơ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Having an education.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Having an education. | - Điều gì cơ? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn