Câu tiếng Anh
Having dinner?
Nghĩa tiếng Việt
Đang ăn tối hả?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Having dinner? | Đang ăn tối hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Having dinner?
Đang ăn tối hả?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Having dinner? | Đang ăn tối hả? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn