Câu tiếng Anh
Having to lie...
Nghĩa tiếng Việt
Phải nằm...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Having to lie... | Phải nằm... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Having to lie...
Phải nằm...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Having to lie... | Phải nằm... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn