Câu tiếng Anh
He ain't been drinking before.
Nghĩa tiếng Việt
Trước đây ông ấy có uống đâu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't been drinking before. | Trước đây ông ấy có uống đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He ain't been drinking before.
Trước đây ông ấy có uống đâu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't been drinking before. | Trước đây ông ấy có uống đâu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn