Câu tiếng Anh
He ain't coming--
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy không tới...
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't coming-- | Ông ấy không tới... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He ain't coming--
Ông ấy không tới...
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't coming-- | Ông ấy không tới... |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn