Câu tiếng Anh
He ain't even wounded.
Nghĩa tiếng Việt
Ổng còn không bị thương nữa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't even wounded. | Ổng còn không bị thương nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He ain't even wounded.
Ổng còn không bị thương nữa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't even wounded. | Ổng còn không bị thương nữa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn