Câu tiếng Anh
He ain't here.
Nghĩa tiếng Việt
Nó không có đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't here. | Nó không có đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He ain't here.
Nó không có đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He ain't here. | Nó không có đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn