---
title: '"He ain''t in the forecastle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "He ain't in the forecastle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Ông ấy
  cùng không ở chỗ boong dự báo.
lang: en
en: He ain't in the forecastle.
vi: Ông ấy cùng không ở chỗ boong dự báo.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 25218
---
## Câu tiếng Anh

**He ain't in the forecastle.**

## Nghĩa tiếng Việt

Ông ấy cùng không ở chỗ boong dự báo.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He ain't in the forecastle. | Ông ấy cùng không ở chỗ boong dự báo. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
