---
title: >-
  "He also knew that his victim couldn't swim." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng
  Việt
description: >-
  "He also knew that his victim couldn't swim." nghĩa là gì trong tiếng Việt?
  Bản dịch: Anh ta cũng biết là nạn nhân không biết bơi.
lang: en
en: He also knew that his victim couldn't swim.
vi: Anh ta cũng biết là nạn nhân không biết bơi.
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 80806
---
## Câu tiếng Anh

**He also knew that his victim couldn't swim.**

## Nghĩa tiếng Việt

Anh ta cũng biết là nạn nhân không biết bơi.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| He also knew that his victim couldn't swim. | Anh ta cũng biết là nạn nhân không biết bơi. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
