Câu tiếng Anh
He always has been.
Nghĩa tiếng Việt
Anh sẽ luôn được bo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He always has been. | Anh sẽ luôn được bo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He always has been.
Anh sẽ luôn được bo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He always has been. | Anh sẽ luôn được bo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn