Câu tiếng Anh
He always has.
Nghĩa tiếng Việt
Ông ấy luôn giữ lời.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He always has. | Ông ấy luôn giữ lời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He always has.
Ông ấy luôn giữ lời.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He always has. | Ông ấy luôn giữ lời. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn