Câu tiếng Anh
He avoided the question.
Nghĩa tiếng Việt
anh ấy lảng tránh câu hỏi
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He avoided the question. | anh ấy lảng tránh câu hỏi |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He avoided the question.
anh ấy lảng tránh câu hỏi
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He avoided the question. | anh ấy lảng tránh câu hỏi |
Nguồn Tatoeba · eword.vn