Câu tiếng Anh
He avoids people.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy tránh xa người khác.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He avoids people. | Anh ấy tránh xa người khác. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn
He avoids people.
Anh ấy tránh xa người khác.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He avoids people. | Anh ấy tránh xa người khác. |
Nguồn Tatoeba · eword.vn