Câu tiếng Anh
He bears watching.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn thích được chiêm ngưỡng.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He bears watching. | Hắn thích được chiêm ngưỡng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He bears watching.
Hắn thích được chiêm ngưỡng.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He bears watching. | Hắn thích được chiêm ngưỡng. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn