Câu tiếng Anh
He blew up a train.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn đã cho nổ một chiếc xe lửa.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He blew up a train. | Hắn đã cho nổ một chiếc xe lửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He blew up a train.
Hắn đã cho nổ một chiếc xe lửa.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He blew up a train. | Hắn đã cho nổ một chiếc xe lửa. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn