Câu tiếng Anh
He blinded a guy once.
Nghĩa tiếng Việt
Đã từng làm mù mắt một gã rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He blinded a guy once. | Đã từng làm mù mắt một gã rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He blinded a guy once.
Đã từng làm mù mắt một gã rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He blinded a guy once. | Đã từng làm mù mắt một gã rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn