Câu tiếng Anh
He bores me.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta nhàm chán.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He bores me. | Anh ta nhàm chán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He bores me.
Anh ta nhàm chán.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He bores me. | Anh ta nhàm chán. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn