Câu tiếng Anh
He bought a ticket.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn có mua một vé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He bought a ticket. | Hắn có mua một vé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He bought a ticket.
Hắn có mua một vé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He bought a ticket. | Hắn có mua một vé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn