---
title: '"- He broke his treaty." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- He broke his treaty." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Ổng đã phá
  hiệp ước.
lang: en
en: '- He broke his treaty.'
vi: '- Ổng đã phá hiệp ước.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 161726
---
## Câu tiếng Anh

**- He broke his treaty.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Ổng đã phá hiệp ước.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - He broke his treaty. | - Ổng đã phá hiệp ước. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
