Câu tiếng Anh
He broke it again.
Nghĩa tiếng Việt
Hắn phá nữa rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He broke it again. | Hắn phá nữa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
He broke it again.
Hắn phá nữa rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| He broke it again. | Hắn phá nữa rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn